Kinh tế phát triển nhanh kéo theo sự gia tăng của các tranh chấp thương mại. Trong khi hệ thống tòa án phải xử lý hàng trăm ngàn vụ việc mỗi năm, trọng tài thương mại – một phương thức giải quyết tranh chấp nhanh, linh hoạt và bảo mật – vẫn chưa được khai thác tương xứng. Các chuyên gia cho rằng phát huy hiệu quả cơ chế này sẽ góp phần giảm tải cho tòa án, đồng thời nâng cao tính minh bạch và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam.
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đang mở ra nhiều cơ hội phát triển cho Việt Nam. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hay Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động giao thương, đầu tư và hợp tác kinh doanh xuyên biên giới. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng của các giao dịch thương mại là nguy cơ phát sinh tranh chấp ngày càng nhiều và phức tạp. Điều này đặt ra yêu cầu phải có những cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Trong bối cảnh đó, trọng tài thương mại được xem là một phương thức giải quyết tranh chấp hiện đại, góp phần đa dạng hóa các kênh giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, đồng thời hỗ trợ tiến trình cải cách tư pháp theo hướng xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp và thân thiện với hoạt động kinh doanh.
Tại hội thảo khoa học về “Pháp luật trọng tài thương mại trong bối cảnh cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế tại Việt Nam” do Khoa Luật, Trường Đại học HUTECH phối hợp với Trung tâm Trọng tài Thương mại số 1 Việt Nam (VN1AC) tổ chức, nhiều chuyên gia pháp lý, luật gia và đại diện doanh nghiệp đã cùng trao đổi về thực trạng cũng như các giải pháp nhằm phát huy vai trò của trọng tài thương mại trong hệ thống giải quyết tranh chấp tại Việt Nam.
Theo các chuyên gia, trong quá trình phát triển nhanh của nền kinh tế, hệ thống pháp luật cần liên tục được cập nhật để theo kịp thực tiễn. Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Trung Kiên, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học HUTECH cho rằng, nếu Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển thì hệ thống pháp luật phải ngày càng chặt chẽ và hiện đại hơn. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, tốc độ thay đổi của đời sống kinh tế – xã hội nhanh hơn so với quá trình hoàn thiện pháp luật, dẫn đến những khoảng trống cần tiếp tục được điều chỉnh và bổ sung.
Trọng tài thương mại có nhiều ưu điểm so với cơ chế giải quyết tranh chấp tại tòa án. Trước hết là tốc độ giải quyết. Các vụ án kinh doanh thương mại tại tòa án thường kéo dài từ 6 đến 18 tháng, thậm chí lâu hơn khi phải qua nhiều cấp xét xử. Trong khi đó, một vụ tranh chấp giải quyết bằng trọng tài thường chỉ mất khoảng 4 - 6 tháng. Một ưu điểm khác là tính chung thẩm của phán quyết trọng tài. Khác với bản án của tòa án có thể phải trải qua nhiều cấp xét xử, phán quyết trọng tài có hiệu lực ngay sau khi được ban hành, giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian và chi phí tố tụng. Bên cạnh đó, tính bảo mật cũng là lợi thế đáng chú ý. Trong khi các phiên tòa thường phải xét xử công khai, trọng tài thương mại được tiến hành kín, giúp bảo vệ bí mật kinh doanh cũng như uy tín của doanh nghiệp trên thị trường. Ngoài ra, các bên tranh chấp còn có quyền lựa chọn trọng tài viên, thường là những chuyên gia có kinh nghiệm sâu trong lĩnh vực liên quan như xây dựng, tài chính, hàng hải hoặc thương mại quốc tế. Điều này giúp phán quyết đưa ra có độ chính xác chuyên môn cao hơn.
Mặc dù có nhiều ưu điểm, trọng tài thương mại tại Việt Nam vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Theo thống kê, hệ thống tòa án trên cả nước hiện thụ lý hơn 600.000 vụ việc mỗi năm, trong đó các tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại và lao động chiếm khoảng 75-80% tổng số vụ. Riêng các tranh chấp kinh doanh thương mại ước tính khoảng 50.000 vụ mỗi năm. Trong khi đó, số lượng tranh chấp được giải quyết thông qua các trung tâm trọng tài vẫn còn khá khiêm tốn. Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam ghi nhận 478 vụ tranh chấp trong năm 2024, tăng hơn 12% so với năm trước nhưng vẫn chiếm tỷ lệ rất nhỏ so với tổng số tranh chấp thương mại trong nền kinh tế. Sự chênh lệch lớn giữa số lượng vụ việc tại tòa án và tại các trung tâm trọng tài cho thấy dư địa phát triển của cơ chế này còn rất lớn. Nếu được khai thác hiệu quả, trọng tài thương mại không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống tòa án mà còn nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực kinh doanh.
Trong bối cảnh Việt Nam đang thu hút mạnh dòng vốn đầu tư nước ngoài, một cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch và hiệu quả là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Hiện nay, Việt Nam có hơn 40 trung tâm trọng tài được Bộ Tư pháp cấp phép hoạt động, tuy nhiên quy mô và mức độ sử dụng vẫn còn khiêm tốn so với nhiều nước trong khu vực. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và xã hội về hiệu quả của trọng tài thương mại là yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của cơ chế này.
Thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp quốc tế có xu hướng lựa chọn trọng tài thương mại khi ký kết hợp đồng kinh doanh, bởi tính trung lập và chuyên nghiệp của cơ chế này. Một hệ thống trọng tài phát triển không chỉ giúp giải quyết tranh chấp hiệu quả mà còn góp phần cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo các chuyên gia, để phát huy vai trò của trọng tài thương mại trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan, tăng cường sự hỗ trợ của tòa án đối với hoạt động trọng tài và nâng cao chất lượng đội ngũ trọng tài viên theo chuẩn mực quốc tế. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển mô hình trọng tài trực tuyến cũng được xem là hướng đi phù hợp với xu thế thương mại điện tử và kinh tế số hiện nay. Trong tiến trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế, việc phát triển các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án là xu hướng tất yếu. Trọng tài thương mại không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống tòa án mà còn góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định cho hoạt động kinh doanh.
Khi cơ chế trọng tài được phát huy hiệu quả, cùng với sự hoàn thiện của khung pháp lý và sự chủ động của cộng đồng doanh nghiệp, phương thức này sẽ trở thành một “mảnh ghép” quan trọng trong nền tư pháp hiện đại, góp phần nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.